| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Jwell
Dây chuyền sản xuất tấm nhôm nhựa composite (ACP) tốc độ cao Jwell là một hệ thống sản xuất chuyên dụng được thiết kế để sản xuất tấm ACP một cách hiệu quả. Tấm ACP bao gồm hai lớp tấm nhôm mỏng liên kết với lõi không phải nhôm, thường là lõi polyetylen (PE) hoặc lõi chứa đầy khoáng chất, mang lại độ bền, tính linh hoạt và tính thẩm mỹ. Những tấm này được sử dụng rộng rãi trong mặt tiền tòa nhà, tấm ốp nội thất, bảng hiệu và các ứng dụng khác.
1. Hệ thống cho ăn nguyên liệu thô:
Máy cấp cuộn nhôm: Cuộn nhôm được đưa vào dây chuyền sản xuất thông qua hệ thống tháo cuộn. Những máy cấp liệu này đảm bảo cung cấp liên tục các tấm nhôm.
Máy cấp liệu lõi: Vật liệu lõi, thường ở dạng hạt (ví dụ PE), được đưa vào máy đùn để nấu chảy và chuẩn bị.
2. Hệ thống ép đùn và phủ:
Máy đùn: Vật liệu cốt lõi được nấu chảy và ép đùn thành tấm phẳng. Nhiều máy đùn có thể được sử dụng để ép đùn các lớp hoặc vật liệu lõi khác nhau.
Trạm phủ: Các tấm nhôm được làm sạch và phủ một lớp keo hoặc sơn lót để tăng cường liên kết với vật liệu lõi. Điều này có thể bao gồm các phương pháp xử lý hóa học và ứng dụng các tác nhân ghép nối.
3. Hệ thống tiền xử lý:
Bộ phận làm sạch và tiền xử lý: Các cuộn nhôm trải qua quá trình làm sạch, tẩy dầu mỡ và xử lý bề mặt để loại bỏ tạp chất và tăng cường độ bám dính.
Lò nung nóng trước: Các tấm nhôm được làm nóng trước để đảm bảo điều kiện liên kết tối ưu với vật liệu lõi.
4. Cán composite:
Bộ phận ép nóng và ép nóng: Các tấm nhôm và vật liệu lõi ép đùn được kết hợp trong quy trình cán mỏng. Điều này thường liên quan đến việc ép nóng để liên kết các lớp lại với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao.
Máy ép làm mát: Sau khi cán màng, các tấm composite đi qua máy ép làm mát để đông đặc và ổn định liên kết.
5. Cán và cắt:
Cắt tỉa cạnh: Các cạnh của tấm composite được cắt tỉa để đạt được chiều rộng mong muốn và đảm bảo các cạnh nhẵn.
Hệ thống cắt: Tấm composite liên tục được cắt thành các tấm có kích thước xác định bằng hệ thống cắt có độ chính xác cao.
6. Hoàn thiện bề mặt:
Ứng dụng màng bảo vệ: Một màng bảo vệ được dán lên bề mặt của các tấm để tránh hư hỏng trong quá trình xử lý và lắp đặt.
Xử lý và phủ bề mặt: Các tấm có thể được xử lý bề mặt bổ sung, bao gồm sơn hoặc phủ, để đạt được độ hoàn thiện mong muốn và tăng cường độ bền.
7. Kiểm tra và kiểm soát chất lượng:
Đo độ dày và độ phẳng: Hệ thống đo lường trực tuyến liên tục theo dõi độ dày và độ phẳng của tấm nền để đảm bảo chất lượng ổn định.
Kiểm tra bề mặt: Hệ thống kiểm tra tự động kiểm tra các khuyết tật bề mặt và đảm bảo chất lượng thẩm mỹ của tấm.
8. Đóng gói và bảo quản:
Xếp chồng và đóng gói: Các tấm hoàn thiện được xếp chồng lên nhau và đóng gói để vận chuyển và lưu trữ. Các biện pháp bảo vệ được thực hiện để ngăn ngừa thiệt hại trong quá trình vận chuyển.
Quản lý kho hàng: Hệ thống lưu trữ hiệu quả đảm bảo quản lý hàng tồn kho có tổ chức và dễ dàng tiếp cận để vận chuyển.
Hiệu quả: Dây chuyền sản xuất tốc độ cao giúp tăng sản lượng đáng kể, giảm thời gian và chi phí sản xuất.
Tính nhất quán: Hệ thống tự động đảm bảo chất lượng nhất quán và tính đồng nhất trong sản xuất tấm nền.
Tính linh hoạt: Tấm ACP có thể được tùy chỉnh về màu sắc, độ hoàn thiện và vật liệu cốt lõi để đáp ứng các yêu cầu thiết kế và kiến trúc khác nhau.
Độ bền: Cấu trúc composite mang lại sức mạnh tuyệt vời, khả năng chống chịu thời tiết và độ bền lâu dài.
Mặt tiền tòa nhà: Được sử dụng làm tấm ốp bên ngoài nhằm tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
Tấm ốp nội thất: Thích hợp cho tường và trần nội thất, mang lại vẻ ngoài hiện đại và sạch sẽ.
Biển hiệu: Được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và bảng hiệu do bề mặt nhẵn và đặc tính dễ lau chùi.
Đồ nội thất và đồ đạc: Được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất và đồ đạc vì sự hấp dẫn nhẹ và thẩm mỹ của chúng.
Dây chuyền sản xuất tấm composite nhôm nhựa tốc độ cao Jwell là công nghệ quan trọng để sản xuất các tấm chất lượng cao, bền và có tính thẩm mỹ cao được sử dụng trong các ứng dụng thiết kế và xây dựng khác nhau.
| Người mẫu | Chiều rộng sản phẩm (mm) | Độ dày sản phẩm (mm) | Công suất thiết kế tối đa (kg/h) |
| JWS170/35 | 900-1220 | 1-6 | 500-600 |
| JWS180/35 | 900-1560 | 1-6 | 700-800 |
| SJZ85/170 | 900-2000 | 1-6 | 1000-1200 |
| SJZ95/203 | 900-2000 | 1-6 | 1200-1600 |
| JWP135/48 | 900-2000 | 2-6 | 1600-2500 |
| Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. | |||
nội dung không có gì!