Số Duyệt:0 CỦA:trang web biên tập đăng: 2025-11-28 Nguồn:Site
Giới thiệu: Đúc thổi rỗng là một trong những phương pháp đúc nhựa được sử dụng phổ biến nhất và cũng là một trong những phương pháp phát triển nhanh nhất. Sản phẩm nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau; Có thể nói, các sản phẩm đúc thổi rỗng đã trở nên hòa nhập vào cuộc sống của chúng ta. Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan ngắn gọn về đúc thổi rỗng, được cung cấp để các đối tác thu mua của chúng tôi trong chuỗi cung ứng cao cấp tham khảo. Đúc
Nguyên liệu thô thổi
Nhựa được sử dụng để đúc thổi bao gồm polyetylen, polyvinyl clorua, polypropylen, polystyren, polyester tuyến tính, polycarbonate, polyamit, cellulose axetat và nhựa polyacetal.
Polyethylene mật độ cao (HDPE) là vật liệu được tiêu thụ nhiều nhất, được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, hóa chất và chất lỏng. Polyetylen có trọng lượng phân tử cao thích hợp để sản xuất thùng nhiên liệu lớn và thùng phuy. Polyvinyl clorua (PVC), do tính trong suốt và kín khí tốt nên được sử dụng rộng rãi trong bao bì mỹ phẩm và chất tẩy rửa. Với sự phát triển của nhựa PVC không độc hại và các chất phụ gia, cũng như sự tiến bộ của công nghệ đúc thổi căng, việc sử dụng hộp nhựa PVC trong bao bì thực phẩm đã tăng lên nhanh chóng và nó bắt đầu được sử dụng trong đóng gói bia và đồ uống có ga khác.
Chất liệu polyester tuyến tính là một loại vật liệu mới bước vào lĩnh vực đúc thổi rỗng trong những năm gần đây. Do những ưu điểm như bề ngoài bóng bẩy, độ trong suốt tuyệt vời, độ bền cơ học cao, bảo quản tốt nội dung bên trong và không gây ô nhiễm môi trường khi đốt rác thải nên nó đã phát triển nhanh chóng trong ngành đóng gói chai lọ, đặc biệt là sử dụng hộp đựng thực phẩm bằng nhựa chịu áp lực.
Do những tiến bộ trong công nghệ xử lý và biến đổi nhựa, việc sử dụng polypropylen ngày càng tăng lên hàng năm.
Đúc thổi đùn: một phương pháp sản xuất đơn giản, sản lượng cao nhưng độ chính xác thấp và có nhiều ứng dụng.
Ép phun: độ chính xác cao, chất lượng tốt, giá thành cao, thích hợp sản xuất số lượng lớn.
Đúc thổi căng: Sản phẩm được kéo căng nên có độ bền cao và độ kín khít tốt.
Điều này bao gồm đúc đùn-kéo dài-thổi (viết tắt là đúc đùn-kéo dài-thổi).
Có hai phương pháp: ép phun căng thổi (viết tắt là ép phun căng thổi).
1) Áp suất thổi
Trong đúc thổi, khí nén phục vụ hai mục đích: thứ nhất, nó giãn nở ống trống để vừa khít với thành khoang khuôn, tạo thành hình dạng mong muốn; thứ hai, nó hoạt động như một chất làm mát.
Áp suất không khí thay đổi tùy thuộc vào loại nhựa và nhiệt độ của phôi và thường được kiểm soát trong khoảng 0,2 đến 0,7 MPa. Áp suất phù hợp nhất là áp suất cho phép nhìn thấy rõ hình dạng và hoa văn của sản phẩm sau khi đúc.
Đối với nhựa có độ nhớt thấp, dễ biến dạng thì sử dụng giá trị thấp hơn; đối với nhựa có độ nhớt và mô đun cao thì sử dụng giá trị cao hơn; đối với các sản phẩm có khối lượng lớn và thành mỏng, sử dụng áp suất cao hơn; đối với các sản phẩm có khối lượng nhỏ và thành dày, sử dụng áp suất thấp hơn.
2) Tốc độ lạm phát
Để rút ngắn thời gian thổi và đạt được độ dày đồng đều hơn và bề mặt tốt hơn trên sản phẩm, tốc độ bơm hơi (lượng không khí chảy trên một đơn vị thời gian) phải càng cao càng tốt, nhưng không quá cao, nếu không sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sản phẩm: Đầu tiên, nó sẽ tạo ra chân không ở cửa hút gió, làm cho parison ở bộ phận này chìm vào trong. Khi parison được bơm căng hoàn toàn, phần chìm sẽ tạo thành một màng ngăn. Thứ hai, parison trong bộ phận khuôn có thể bị phá vỡ bởi luồng không khí cực nhanh, dẫn đến phế liệu.
Vì vậy, cần phải tăng đường kính ống thổi hoặc giảm tốc độ bơm hơi một cách thích hợp.
3) Tỷ lệ nổ tung
Tỷ lệ kích thước của sản phẩm so với kích thước của phôi thường được gọi là tỷ lệ thổi phồng. Khi kích thước và trọng lượng của phôi không đổi, kích thước của sản phẩm càng lớn thì tỷ lệ nổ tung của phôi càng lớn. Tỷ lệ thổi phồng được xác định bởi loại và tính chất của nhựa, hình dạng và kích thước của sản phẩm cũng như kích thước của phôi. Thông thường, tỷ lệ thổi phồng được kiểm soát ở mức 2 đến 4 lần.
4) Nhiệt độ khuôn và thời gian làm nguội
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, nhiệt độ khuôn phải được phân bổ đều, thường duy trì trong khoảng 20-50oC . Nếu nhiệt độ khuôn quá thấp, độ giãn nở của nhựa tại điểm kẹp sẽ giảm, khó phồng lên và khiến sản phẩm bị dày lên ở khu vực này. Điều này cũng khiến việc tạo hình trở nên khó khăn hơn, dẫn đến đường viền và hoa văn của sản phẩm không rõ ràng. Nếu nhiệt độ khuôn quá cao, thời gian làm nguội sẽ kéo dài, kéo dài chu kỳ sản xuất. Sản phẩm cũng có thể bị biến dạng khi tháo khuôn và độ co ngót sẽ tăng lên.
Nhiệt độ khuôn phụ thuộc vào loại nhựa. Khi nhiệt độ chuyển thủy tinh của nhựa cao, có thể sử dụng nhiệt độ khuôn cao hơn; ngược lại, nhiệt độ khuôn nên giảm càng nhiều càng tốt.
Nói chung, thời gian làm mát tăng lên khi độ dày thành sản phẩm tăng lên. Đôi khi, ngoài việc làm mát khuôn, sản phẩm đúc còn có thể được làm mát bên trong, nghĩa là các phương tiện làm mát khác nhau (chẳng hạn như nitơ lỏng, carbon dioxide, v.v.) được đưa vào sản phẩm để làm mát trực tiếp.
5) Chu trình đúc
Chu trình đúc thổi bao gồm các quá trình như ép đùn khuôn, cắt parison, đóng khuôn, thổi khí, làm mát, thông hơi, mở khuôn và lấy sản phẩm (sau đó là hoàn thiện, lắp và đóng gói riêng biệt).