Thảo luận ngắn gọn về một số tính chất cơ bản của sợi dệt

Số Duyệt:0     CỦA:trang web biên tập     đăng: 2025-12-26      Nguồn:Site

Tin nhắn của bạn

facebook sharing button
twitter sharing button
line sharing button
wechat sharing button
linkedin sharing button
pinterest sharing button
whatsapp sharing button
sharethis sharing button

Thảo luận ngắn gọn về một số tính chất cơ bản của sợi dệt


1. Đặc tính hấp thụ độ ẩm của chất xơ

Sợi dệt khi được đặt trong không khí sẽ liên tục trao đổi độ ẩm với môi trường xung quanh. Điều này có nghĩa là sợi dệt liên tục hấp thụ độ ẩm từ không khí đồng thời giải phóng hơi ẩm trở lại không khí. Khả năng hấp thụ hoặc giải phóng độ ẩm của sợi dệt được gọi là đặc tính hấp thụ độ ẩm của chúng. Tính chất này là một trong những đặc tính vật lý quan trọng của sợi dệt.

Mức độ hấp thụ độ ẩm trong sợi dệt ảnh hưởng đến hình dạng, kích thước, trọng lượng và tính chất cơ lý của chúng, từ đó ảnh hưởng đến quá trình xử lý và khả năng sử dụng của chúng. Hơn nữa, khả năng hút ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến độ thoải mái khi mặc của vải. Chất xơ có khả năng hút ẩm cao dễ dàng thấm mồ hôi do cơ thể tiết ra, giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể, làm giảm cảm giác ẩm ướt, tạo cảm giác thoải mái cho người mặc. Do đó, việc chú ý đến đặc tính hấp thụ độ ẩm là rất quan trọng trong thương mại thương mại, kiểm tra hiệu suất của sợi, xử lý hàng dệt và lựa chọn hàng dệt.

Trong số các loại sợi dệt thông thường, len, vải lanh, sợi viscose, lụa và bông có khả năng hút ẩm tương đối mạnh, trong khi sợi tổng hợp thường có khả năng hút ẩm kém. Trong số đó, modal và nylon có khả năng hấp thụ độ ẩm tốt hơn một chút, trong khi acrylic kém hơn; polyester thậm chí còn tệ hơn, còn polypropylene và chlorofiber gần như không thấm nước.

Hiện nay, người ta thường pha trộn sợi tổng hợp có khả năng hút ẩm kém với sợi tự nhiên hoặc sợi viscose có khả năng hút ẩm mạnh hơn để cải thiện khả năng hút ẩm của hàng dệt.

Về đặc tính hút ẩm của sợi, ngoài khả năng hút ẩm, đặc tính hút nước của chất liệu sợi còn liên quan chặt chẽ đến độ thoải mái khi mặc của vải. Sự hấp thụ nước đề cập đến khả năng hấp thụ nước ở dạng lỏng của sợi.

2. Tính chất cơ học của sợi

Hiệu suất của sợi dệt dưới các ngoại lực khác nhau được gọi là tính chất cơ học của sợi dệt. Ngoại lực bao gồm nhiều dạng kéo, nén, uốn, xoắn và ma sát.

Các tính chất cơ học của sợi dệt bao gồm độ bền, độ giãn dài, độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và mô đun đàn hồi của sợi.

Độ bền của sợi : Độ bền của sợi đề cập đến khả năng chống lại sự hư hại từ các lực bên ngoài, yếu tố này quyết định phần lớn đến độ bền của sản phẩm dệt.

Khả năng chống mài mòn của sợi : Sợi và các sản phẩm của chúng bị mài mòn do ma sát liên tục trong quá trình xử lý và sử dụng thực tế. Khả năng chống mài mòn của sợi đề cập đến khả năng chịu mài mòn bên ngoài của chúng. Đặc tính này liên quan chặt chẽ đến độ bền của sản phẩm dệt may. Mức độ chống mài mòn là một chỉ số quan trọng về tính năng của vải làm quần áo. Khả năng chống mài mòn của sợi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cấu trúc cao phân tử, cấu trúc siêu phân tử, độ giãn dài khi đứt và độ đàn hồi của sợi.

Thứ tự chung về khả năng chống mài mòn của các loại sợi khác nhau như sau: Nylon > polypropylene > modal > polyethylene > polyester > acrylic > chlorofiber > len > lụa > cotton > lanh > Tencel > cupro > sợi viscose > sợi axetat > sợi thủy tinh.


3. Độ bền hóa học của sợi

Khả năng kháng hóa chất của sợi đề cập đến khả năng chịu được thiệt hại từ các chất hóa học khác nhau. Sợi trong quá trình nhuộm và hoàn thiện dệt tiếp xúc với nước, axit, kiềm, muối và nhiều chất hóa học khác ở các mức độ khác nhau. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng, sản phẩm sợi còn tiếp xúc với nhiều loại hóa chất khác nhau như chất tẩy rửa, chất hoàn thiện. Vì vậy, sợi dệt phải có mức độ kháng hóa chất nhất định để đáp ứng yêu cầu của quá trình nhuộm, hoàn thiện cũng như sử dụng sản phẩm.

Hơn nữa, hiểu biết về tính kháng hóa chất của các loại sợi dệt khác nhau cho phép lựa chọn điều kiện xử lý thích hợp và sử dụng đúng các sản phẩm sợi khác nhau. Trong số các loại sợi dệt khác nhau, sợi xenlulo có khả năng kháng kiềm mạnh nhưng kháng axit yếu. Ngược lại, độ bền hóa học của sợi protein khác với sợi xenlulo; chúng có khả năng kháng axit cao hơn kiềm. Sợi protein có thể bị hư hỏng ở các mức độ khác nhau trong cả môi trường kiềm mạnh và yếu, có khả năng dẫn đến sự phân hủy. Sợi tổng hợp thường có khả năng kháng hóa chất cao hơn sợi tự nhiên; ví dụ, polypropylene và chlorofiber thể hiện khả năng kháng axit và kiềm tuyệt vời.


4. Mật độ tuyến tính và chiều dài của sợi và sợi

Mật độ tuyến tính của sợi liên quan đến độ dày của nó, trong khi chiều dài của sợi biểu thị độ giãn dài của nó. Các sợi dệt phải có mật độ và chiều dài tuyến tính nhất định để đảm bảo chúng bám dính vào nhau và dựa vào lực ma sát giữa các sợi để kéo thành sợi. Vì vậy, có mật độ và chiều dài tuyến tính phù hợp là một trong những điều kiện cần thiết cho quá trình gia công dệt may và mang lại giá trị thực tiễn cho sản phẩm.

Mật độ tuyến tính của sợi dệt có liên quan chặt chẽ đến hiệu suất của sợi và vải được tạo ra trong quá trình xử lý dệt. Nhìn chung, sợi có mật độ tuyến tính thấp hơn và độ đồng đều tốt hơn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dệt và cải thiện chất lượng sản phẩm. Xét về tác động của mật độ tuyến tính của sợi đến hiệu suất của vải, vải làm từ sợi mịn hơn có xu hướng mềm hơn và có độ bóng nhẹ hơn, cho phép tạo ra loại vải nhẹ. Chúng cũng có thể được sử dụng để sản xuất các loại vải thoáng khí có tác dụng giống như lụa. Tuy nhiên, vải làm từ sợi mịn dễ bị vón cục và xù lông hơn, trong khi vải sợi thô có thể được sử dụng để tạo ra hàng dệt cứng, chắc chắn và bền chắc.

Tương tự, độ dài của sợi dệt có mối liên hệ chặt chẽ với chất lượng của sản phẩm dệt. Xơ dài hơn với độ dài đồng đều tốt và hàm lượng xơ ngắn thấp hơn sẽ có lợi cho quá trình gia công dệt và chất lượng sản phẩm. Trong cùng điều kiện, xơ dài hơn sẽ tạo ra sợi chắc chắn hơn với độ trượt đồng đều hơn và bề mặt mịn hơn, dẫn đến vải bền và hấp dẫn về mặt thị giác đồng thời ít bị xù và vón cục hơn. Hơn nữa, với điều kiện chất lượng sợi nhất định được duy trì, sợi dài hơn sẽ cho phép kéo sợi mịn hơn, thích hợp để tạo ra hàng dệt nhẹ. Đối với các sợi ngắn hơn, chiều dài thường quan trọng hơn mật độ tuyến tính; ví dụ: chiều dài là tiêu chí quan trọng nhất để phân loại và định giá bông.

Trong sợi dệt, sợi tự nhiên thể hiện sự thay đổi về mật độ và chiều dài tuyến tính, thường có sự khác biệt đáng kể phụ thuộc vào loại sợi và điều kiện phát triển. Ngược lại, sợi hóa học được sản xuất nhân tạo, mật độ và chiều dài tuyến tính của chúng có thể được kiểm soát và chỉ định trong một phạm vi nhất định tùy theo yêu cầu xử lý và sử dụng.

Sợi số lượng lớn lần đầu tiên được kéo từ hỗn hợp hai loại sợi có độ co rút khác nhau, sau đó được xử lý bằng hơi nước, không khí nóng hoặc nước sôi. Tại thời điểm này, sợi có độ co cao hơn sẽ co lại đáng kể và được định vị ở giữa sợi, trong khi các sợi có độ co thấp hơn được ép lên bề mặt, tạo thành các vòng. Quá trình này tạo ra sợi bông mịn, đầy đặn và đàn hồi.

Mật độ tuyến tính là một trong những tính chất vật lý và đặc điểm hình học quan trọng của sợi. Nó không chỉ ảnh hưởng đến quá trình dệt và chất lượng sản phẩm mà còn liên quan chặt chẽ đến tính năng của vải. Tương tự, mật độ tuyến tính là một trong những chỉ số quan trọng nhất đối với sợi, vì nó ảnh hưởng đến các tính chất cơ lý, cảm giác cầm tay, kiểu dáng và các khía cạnh khác của hàng dệt. Nó cũng là cơ sở quan trọng cho việc thiết kế vải.

Có nhiều cách biểu diễn khác nhau về mật độ tuyến tính của sợi và sợi. Thông thường, các chỉ báo gián tiếp tỷ lệ thuận với diện tích mặt cắt ngang của sợi được sử dụng, với các số liệu thường được sử dụng bao gồm tex, số liệu, số đếm Anh và denier.

5. Đặc điểm của các loại sợi thông thường

(1) Sợi tự nhiên:

  • COTTON : Thấm hút, mềm mại.

  • LINEN : Dễ nhăn; sắc nét và thoáng khí sau khi chế biến; giá tương đối cao.

  • RAMIE : Một loại vải lanh, sợi thô; thường được sử dụng làm rèm hoặc vải bọc; nếu dùng cho quần áo, thường được pha với vải lanh.

  • LEN : Sợi mịn, có khả năng chống vón cục.

  • LAMBSWOOL : Sợi thô hơn, thường được pha trộn với acrylic để tránh biến dạng quần áo.

  • MOHAIR : Kết cấu mềm mịn, ấm áp.

  • CASHMERE : Sợi mịn, nhẹ, mềm và thoải mái khi chạm vào.

  • Angora : Sợi mảnh, rời; cảm giác êm ái và đàn hồi tốt, giá thành tương đối cao.

  • LỤA : Mềm mại, bóng đẹp, thấm hút tốt.

(2) Sợi hóa học:

  • RAYON : Rất nhẹ và mềm, thường được sử dụng cho áo sơ mi trong các bộ sưu tập.

  • POLYESTER : Tương tự như rayon, dễ xử lý, chống nhăn sau khi ủi và tương đối rẻ tiền.

  • SPANDEX : Đàn hồi tự nhiên; thường được pha trộn với vải cotton, chỉ cần 5% đến 10% để mang lại độ đàn hồi đáng kể, chống biến dạng và phai màu; giá tương đối cao.

  • NYLON : Hoàn toàn không thoáng khí, có cảm giác cứng; thích hợp cho áo gió; khi pha trộn với len, nó tạo thêm cấu trúc cho hàng may mặc.


Tin tức liên quan

nội dung không có gì!

Cung cấp cho khách hàng các dịch vụ tùy chỉnh một cửa.

ĐƯỜNG DẪN NHANH

DANH SÁCH SẢN PHẨM

LIÊN HỆ CHÚNG TÔI

SỐ 18, Đường Đông An, Khu công nghiệp Chengxiang, Taicang, thành phố Tô Châu, Trung Quốc
WhatsApp: +86-13601907989
Điện thoại: +86-0512-53377158
Điện thoại: +86-13601907989
E-mail: saldf@jwell.cn
Copyright ©️2023 Jwell. | Sitemap |Hỗ trợ bởi Leadong.com | Chính sách bảo mật